Bạn mở thẻ tín dụng Cake ngay trên ứng dụng Cake by VPBank qua 5 bước: chọn thẻ Cake 2in1, quét khuôn mặt, chọn mẫu thẻ, bổ sung thông tin và ký hợp đồng điện tử; chỉ cần căn cước công dân, không cần bảng lương. Trước khi bấm ký, hãy nắm ba con số của gói Standard: phí thường niên 599.000 đồng, lãi suất 48%/năm và phí 399.000 đồng nếu đóng thẻ trong 12 tháng đầu.
Tóm tắt nhanh
- Điều kiện: khách hàng cá nhân quốc tịch Việt Nam, từ 18 đến 60 tuổi, có CCCD; không yêu cầu chứng minh thu nhập.
- Thẻ phi vật lý có ngay sau khi phát hành với 100% hạn mức; thẻ vật lý giao trong 3–5 ngày, phí phát hành thẻ vật lý 150.000 đồng theo biểu phí.
- Phí thường niên gói Standard 599.000 đồng, chỉ được hoàn khi chi tiêu hợp lệ từ 150 triệu đồng trong năm.
- Hạn thanh toán là 15 ngày kể từ ngày lập sao kê, trước 17:00; chậm thì chịu phí 5% dư nợ chưa thanh toán, tối thiểu 150.000 đồng.
- Các mức phí theo biểu phí hiệu lực 28/8/2026, chưa gồm 10% VAT.
Điều kiện mở thẻ tín dụng Cake là gì?
Bạn cần là khách hàng cá nhân mang quốc tịch Việt Nam, từ 18 đến 60 tuổi và có CCCD; Cake không yêu cầu bảng lương hay giấy tờ chứng minh thu nhập. Đây là điều kiện nêu trên trang sản phẩm thẻ Cake 2in1, kiểm tra ngày 02/10/2026.
Cake vẫn xét hồ sơ tín dụng và tự quyết định có cấp hạn mức hay không. Ngân hàng không công bố tiêu chí xét duyệt trên website; nếu hồ sơ chưa được duyệt, trang gói Premium cho biết bạn vẫn dùng được chức năng thẻ ghi nợ của thẻ 2in1.
Riêng gói Premium chỉ chọn được khi hạn mức tín dụng được duyệt từ 30 triệu đồng trở lên. Hai gói khác nhau thế nào được so sánh trong bài tổng quan thẻ tín dụng Cake by VPBank.
Mở thẻ tín dụng Cake gồm những bước nào?
Toàn bộ quy trình làm trên ứng dụng Cake và kết thúc bằng việc ký hợp đồng điện tử; Cake công bố thời gian đăng ký khoảng 2 phút. Các bước theo trang sản phẩm gói Standard:
- Mở ứng dụng Cake by VPBank, tại màn hình trang chủ chọn thẻ Cake 2in1 – Gói Standard.
- Quét khuôn mặt theo yêu cầu để xác thực danh tính.
- Chọn mẫu thẻ.
- Bổ sung thông tin phát hành thẻ. Cake cho chọn ngày sao kê khi đăng ký; nên chọn sao cho hạn trả nợ rơi sau ngày bạn nhận lương.
- Đọc và ký hợp đồng để hoàn tất yêu cầu phát hành.
Với gói Premium, sau bước xác thực khuôn mặt hệ thống xử lý hồ sơ, bạn bấm “Kích hoạt hạn mức”; nếu hạn mức được cấp trên 30 triệu đồng thì chọn gói Premium, bổ sung thông tin, ký hợp đồng và nhập OTP.
Sau khi phát hành, thẻ phi vật lý hiện đầy đủ thông tin trên ứng dụng để thanh toán trực tuyến, hoặc gắn vào Apple Pay, Google Pay, Garmin Pay để thanh toán tại máy POS. Thẻ vật lý được giao trong 3–5 ngày.
Trang sản phẩm ghi “miễn phí phát hành” trong khi biểu phí có phí phát hành thẻ vật lý 150.000 đồng; hãy kiểm tra khoản này trên màn hình hợp đồng trước khi yêu cầu in thẻ.
Thẻ tín dụng Cake thu những loại phí nào?
Gói Standard thu phí thường niên 599.000 đồng, phí rút tiền mặt 4%, phí giao dịch ngoại tệ 4% và lãi suất 48%/năm. Bảng dưới theo biểu phí thẻ Cake 2in1 có hiệu lực từ 28/8/2026, chưa gồm 10% VAT:
| Khoản phí | Gói Standard | Gói Premium |
|---|---|---|
| Phí phát hành thẻ vật lý | 150.000 đồng | 350.000 đồng |
| Phí thường niên / phí quản lý gói | 599.000 đồng/năm | 300.000 đồng mỗi 3 kỳ sao kê |
| Lãi suất mua sắm và rút tiền | 48%/năm | 33%/năm |
| Ứng, rút tiền mặt | 4%, tối thiểu 100.000 đồng | 4%, tối thiểu 100.000 đồng |
| Quản lý giao dịch ngoại tệ | 4%, tối thiểu 10.000 đồng | 0% |
| Quản lý giao dịch ở nước ngoài | 1,1%, tối thiểu 10.000 đồng | 1,1% |
| Thanh toán bằng mã QR (Napas, VNPAY) | 1%, tối thiểu 10.000, tối đa 150.000 đồng | 1%, tối thiểu 10.000, tối đa 150.000 đồng |
| Chậm thanh toán | 5% dư nợ chưa thanh toán, tối thiểu 150.000 đồng | 5% dư nợ chưa thanh toán, tối thiểu 150.000 đồng |
| Đóng thẻ trong 12 tháng kể từ ngày phát hành lần đầu | 399.000 đồng | 399.000 đồng |
| Thiết lập trả góp ban đầu | Từ 1,99% | Không áp dụng |
| Trích nợ tự động toàn bộ dư nợ đến hạn | 10.000 đồng (trích số tiền tối thiểu: miễn phí) | Không áp dụng |
Bốn khoản dễ bị bỏ sót:
- Phí chậm thanh toán tính trên dư nợ chưa thanh toán, không phải trên khoản tối thiểu. Còn nợ 6 triệu đồng mà trả chậm thì phí là 300.000 đồng, cộng VAT thành 330.000 đồng, chưa kể lãi.
- Đóng thẻ trong 12 tháng đầu mất 399.000 đồng, cộng phí thường niên đã thu.
- Thanh toán bằng mã QR mất 1%: quét 2 triệu đồng mất 20.000 đồng.
- Mua hàng bằng ngoại tệ với gói Standard mất 4%. Biểu phí không giải thích phí 4% này có cộng dồn với phí giao dịch ở nước ngoài 1,1% hay không; hãy hỏi Cake trước chuyến đi.
Phí thường niên được thu và hoàn như thế nào?
Phí thường niên 599.000 đồng của gói Standard được thu trong kỳ sao kê của tháng đầu tiên thuộc chu kỳ năm, và chỉ được hoàn nếu tổng chi tiêu hợp lệ trong năm đó đạt từ 150 triệu đồng. Theo trang điều khoản của Cake đọc ngày 02/10/2026:
- Giao dịch dịch vụ tiện ích (MCC 4900), vận tải hành khách (4111) và xăng dầu (5541) không được tính vào tổng chi tiêu hợp lệ.
- Tiền phí được hoàn vào tài khoản Cake muộn nhất vào đầu năm kế tiếp.
- Nếu tại thời điểm hoàn phí bạn đã đóng thẻ hoặc đã yêu cầu đóng thẻ thì không được hoàn.
150 triệu đồng một năm tương đương 12,5 triệu đồng mỗi tháng; tiêu ít hơn thì nên coi 658.900 đồng (đã gồm VAT) là chi phí cố định hằng năm của thẻ.
Hạn thanh toán và lãi được tính ra sao?
Ngày đến hạn thanh toán là 15 ngày kể từ ngày lập bảng sao kê, và Cake phải nhận được tiền trước 17:00 của ngày đó. Trả đủ đúng hạn thì dư nợ mua sắm trong kỳ được miễn lãi, tối đa 45 ngày.
Trang điều khoản ghi ngày sao kê là ngày 20 hằng tháng, còn trang sản phẩm cho phép chọn ngày sao kê khi đăng ký; ngày áp dụng cho bạn là ngày hiển thị trên ứng dụng.
Trả ít nhất số tiền thanh toán tối thiểu ghi trên sao kê giúp bạn tránh phí chậm thanh toán và dư nợ quá hạn, nhưng phần còn lại chịu lãi 48%/năm. Ước tính đơn giản của chúng tôi (48% chia 12 tháng): để nguyên 5 triệu đồng dư nợ trong một tháng tốn khoảng 200.000 đồng tiền lãi. Cake không công bố công thức tính lãi theo ngày trên các trang chúng tôi đọc được; bạn có thể thử con số khác bằng công cụ tính lãi vay.
Rút tiền mặt, kể cả rút bằng mã VietQR từ hạn mức tín dụng, chịu phí 4% (tối thiểu 100.000 đồng) và lãi suất rút tiền 48%/năm.
Điểm cần cân nhắc trước khi mở
- Hợp với: người cần thẻ nhanh, không có giấy tờ thu nhập, chi tiêu đều và trả đủ dư nợ mỗi kỳ.
- Không hợp với: người định mở rồi đóng trong năm đầu, người hay trả chậm, người cần rút tiền mặt. Nếu nhu cầu thật là vay một khoản tiền, hãy so chi phí ở bảng so sánh khoản vay trước.
- Muốn so với thẻ của ngân hàng khác, xem bảng so sánh thẻ tín dụng.

